PureAudioProject Quartet15: Loa dạng hở phá vỡ khuôn mẫu truyền thống
Nếu phần lớn loa hi-end vẫn được phát triển xoay quanh câu chuyện làm thế nào để tối ưu một chiếc thùng loa, thì PureAudioProject Quartet15 lại đi theo hướng gần như ngược lại: loại bỏ chính chiếc thùng ấy khỏi phương trình thiết kế. Đây là mẫu loa dạng hở open-baffle mới thuộc Line15 của PureAudioProject, được hãng phát triển dựa trên khoảng 14 năm kinh nghiệm với kiến trúc loa không thùng. Mỗi bên loa sở hữu hai woofer 15 inch, một mid-woofer 10 inch và một driver toàn dải Voxativ 5 inch, tất cả đều sử dụng màng giấy. Quartet15 đồng thời duy trì triết lý module đặc trưng của PureAudioProject, từ baffle cho tới hệ thống phân tần.

PureAudioProject Quartet15 và tư duy loại bỏ “chiếc hộp”
Với loa truyền thống, củ loa được đặt trong một thùng kín hoặc bass-reflex nhằm kiểm soát sóng âm phía sau màng loa và hỗ trợ đáp tuyến, đặc biệt ở dải thấp.
Open-baffle lại khác. Driver được gắn trên một tấm baffle mở, không có khoang thùng kín phía sau. Sóng âm vì thế có thể phát ra cả phía trước và phía sau màng loa thay vì bị giữ lại trong một enclosure thông thường. PureAudioProject cho rằng cách tiếp cận này góp phần tạo nên trường âm mở và hạn chế một số màu âm, cộng hưởng liên quan đến thùng loa.
Tôi cho rằng đây cũng chính là điểm khiến Quartet15 trở nên thú vị.
Thay vì bỏ rất nhiều công sức để chế tạo một chiếc thùng ngày càng cứng, nặng và ít cộng hưởng hơn, PureAudioProject đặt câu hỏi theo chiều ngược lại: nếu bỏ luôn thùng loa thì sao?
Dĩ nhiên, open-baffle không phải công nghệ mới và cũng không mặc nhiên tốt hơn loa thùng. Nó kéo theo những yêu cầu riêng về driver, kích thước baffle, phân tần, vị trí đặt loa cũng như tương tác với căn phòng. Nhưng với Quartet15, PureAudioProject đã biến triết lý này thành một hệ thống khá hoàn chỉnh thay vì chỉ tạo ra một thiết kế khác thường để gây chú ý.
Kiểu dáng lớn nhưng không mang cảm giác của một “khối hộp”
Quan sát Quartet15, tôi nghĩ từ phù hợp để mô tả thiết kế này là đồ sộ nhưng thoáng.
Mỗi bên loa bố trí 4 driver trên một cấu trúc mở theo chiều dọc. Không có chiếc thùng gỗ lớn bao quanh phía sau như floorstanding truyền thống, bởi vậy dù kích thước tổng thể đáng kể, Quartet15 vẫn tạo được cảm giác thanh thoát hơn một cặp loa cột có thể tích thùng tương đương.
Hãng hướng sản phẩm tới các phòng nghe từ trung bình đến lớn và khuyến nghị khoảng cách thông thường từ baffle tới tường phía sau khoảng 60–106 cm. Trọng lượng mỗi loa bắt đầu từ khoảng 36 kg, vì vậy đây rõ ràng vẫn là một hệ thống hi-end có quy mô lớn chứ không phải thiết kế dành cho những phòng khách quá hạn chế diện tích.
Một điểm khác biệt nữa là người mua có thể lựa chọn nhiều vật liệu baffle như MDF màu, Valchromat HDF, tre ba lớp hay các tùy chọn gỗ tự nhiên như óc chó Mỹ, sồi và maple.
Theo tôi, đây là một lợi thế đáng kể. Với những đôi loa có kích thước lớn, yếu tố thẩm mỹ ảnh hưởng rất nhiều tới khả năng hòa nhập vào không gian. Quartet15 không cố giấu đi cấu tạo kỹ thuật mà ngược lại, biến chính driver, khung và baffle thành một phần của ngôn ngữ thiết kế.

Hai woofer 15 inch: lớn nhưng mục tiêu không chỉ là nhiều bass
Điểm nổi bật nhất về cấu hình chắc chắn là hai woofer 15 inch trên mỗi loa.
Đây là những củ loa màng giấy được PureAudioProject phát triển cùng Eminence dành riêng cho ứng dụng open-baffle. Theo hãng, driver được thiết kế với khối lượng chuyển động tương đối nhẹ để đáp ứng nhanh, đồng thời có khả năng tái tạo cả dải trầm sâu lẫn phần trung âm có độ đầy đặn.
Tôi cho rằng đây là chi tiết cần được nhìn đúng.
Một cặp woofer 15 inch không nhất thiết có nghĩa Quartet15 được tạo ra để “đánh bass thật nhiều”. Trong kiến trúc open-baffle, diện tích màng loa lớn còn là một cách quan trọng để đạt quy mô trình diễn và năng lượng dải thấp mà không dựa vào sự hỗ trợ của thùng bass-reflex.
Quartet15 có dải tần được công bố khoảng 29–32 Hz đến 20 kHz trong điều kiện phòng nghe điển hình.
Nếu hệ thống đạt được độ sâu này đồng thời giữ được ưu thế về tốc độ và độ thoáng thường được người chơi open-baffle tìm kiếm, đây sẽ là một trong những điểm đáng chú ý nhất của Quartet15.

Mid-woofer 10 inch giúp tăng “khối lượng” cho trung âm
Nằm giữa hệ thống woofer 15 inch và driver Voxativ là một mid-woofer màng giấy 10 inch do PureAudioProject phát triển riêng. Đây cũng là nền tảng driver được hãng sử dụng trong thiết kế Coax10 thuộc Line15.
Việc bổ sung riêng một driver 10 inch cho vùng trung có ý nghĩa khá lớn.
PureAudioProject cho biết cả woofer 15 inch lẫn driver Voxativ đều có khả năng làm việc trên khoảng tần số rộng, nhờ đó driver 10 inch ở giữa không phải hoạt động quá gần giới hạn của mình. Mục tiêu là tạo ra quá trình chuyển tiếp tuyến tính và nhẹ nhàng hơn giữa các dải tần.
Từ góc nhìn thiết kế, tôi đánh giá đây là phương án hợp lý hơn việc chỉ gây ấn tượng bằng thật nhiều driver bass. Với những hệ thống có quy mô lớn như Quartet15, một trong những thách thức lớn nhất chính là khiến tất cả driver nghe như một nguồn âm thống nhất thay vì bass, mid và treble tồn tại như những phần tách biệt.

Voxativ AF-2.6 5 inch làm tweeter – lựa chọn rất khác thường
Một trong những chi tiết thú vị nhất của Quartet15 lại nằm ở dải cao.
Thay vì dome tweeter 25–30 mm, ribbon hay AMT phổ biến trên loa hi-end hiện đại, PureAudioProject sử dụng Voxativ AF-2.6 đường kính 5 inch – về bản chất là một driver toàn dải – để đảm nhiệm vùng tần số cao.
Đây là lựa chọn khá khác thường.
Lợi thế của một driver wide-range là khả năng hoạt động trên khoảng tần số lớn hơn nhiều tweeter thông thường. Điều này cho phép nhà thiết kế linh hoạt hơn trong điểm cắt và cách ghép nối với midrange.
Nhưng điều PureAudioProject nhấn mạnh còn là vật liệu màng giấy.
Toàn bộ woofer 15 inch, mid-woofer 10 inch và Voxativ 5 inch trên Quartet15 đều sử dụng cone giấy. Hãng cho rằng việc duy trì vật liệu màng có đặc tính tương đồng giúp âm sắc nhất quán hơn khi tín hiệu chuyển từ driver này sang driver khác.
Tôi đặc biệt thích tư duy này.
Thay vì chạy theo câu chuyện “mỗi dải tần phải dùng một vật liệu thật đặc biệt”, PureAudioProject ưu tiên sự liên tục về tonal balance. Với piano, vocal, contrabass hay các nhạc cụ có phổ hài rộng, tính đồng nhất này đôi khi có giá trị hơn việc một dải tần riêng lẻ đạt mức chi tiết cực cao nhưng lại không hòa nhập tốt với phần còn lại.

Phân tần Thrier bậc 1: Quartet15 không phải một hệ thống đóng
Triết lý “mở” của Quartet15 không dừng lại ở việc bỏ thùng loa.
Hệ thống sử dụng bảng phân tần PureAudioProject Thrier theo cấu trúc ba đường tiếng bậc 1. Hãng trang bị tụ Mundorf MCAP EVO Silver Gold Oil và điện trở Mundorf MRES20. Quan trọng hơn, các linh kiện được bố trí trên những đầu nối dạng vít để người dùng có thể thay đổi linh kiện, thương hiệu hoặc thậm chí giá trị linh kiện nếu muốn thử nghiệm cách voicing khác.
Đây là một triết lý gần như trái ngược với phần lớn loa hi-end hiện nay.
Thông thường, phân tần là khu vực người dùng gần như không được phép động tới. Nó nằm sâu trong thùng và được nhà sản xuất coi là phần hoàn thiện cuối cùng của sản phẩm.
PureAudioProject lại xem hệ thống loa giống một nền tảng có thể tinh chỉnh.
Điều này chắc chắn không hấp dẫn tất cả mọi người. Có người chỉ muốn mua loa, cắm dây rồi nghe nhạc. Nhưng với audiophile thích thử ampli, dây dẫn, linh kiện và các phương án tuning khác nhau, Quartet15 mang lại mức độ tương tác rất hiếm gặp ở phân khúc loa thương mại cao cấp.

Độ nhạy trên 96 dB – một cấu hình tương đối thân thiện với ampli
Quartet15 được PureAudioProject công bố có độ nhạy trên 96 dB trong phòng nghe và trở kháng danh định 8 ohm.
Chỉ nhìn vào hai thông số này, có thể thấy Quartet15 không chạy theo xu hướng loa hi-end độ nhạy thấp rồi yêu cầu ampli công suất cực lớn mới khai thác được hết khả năng.
Về lý thuyết, độ nhạy cao cho phép hệ thống đạt mức âm lượng đáng kể với lượng công suất vừa phải, đồng thời mở ra phạm vi phối ghép ampli rộng hơn.
Tuy nhiên, tôi sẽ không đơn giản hóa vấn đề thành “96 dB nên ampli nào cũng kéo tốt”. Với một hệ thống loa có quy mô, chất lượng driver và định vị như Quartet15, khả năng kiểm soát, chất lượng nguồn điện, độ tuyến tính và chất âm của ampli vẫn rất quan trọng. Độ nhạy cao chỉ khiến bài toán phối ghép dễ thở hơn về mặt công suất, không xóa bỏ yêu cầu về chất lượng thiết bị phía trước.
Open-baffle cũng đồng nghĩa vị trí đặt loa quan trọng hơn
Quartet15 không phải mẫu loa tôi nghĩ người dùng nên mua chỉ vì thiết kế đẹp rồi đặt sát tường như một đôi floorstanding thông thường.
Do sóng phía sau driver được đưa trực tiếp ra phòng, khoảng cách tới tường sau trở thành một phần của hệ thống âm học. Chính PureAudioProject cũng đưa ra mức tham khảo khoảng 60–106 cm từ baffle tới tường phía sau.
Vì thế, muốn Quartet15 phát huy đúng ý đồ thiết kế, người chơi cần dành cho loa không gian để “thở”.
Đổi lại, triết lý open-baffle hướng tới sân khấu mở, cảm giác âm thanh ít bị bó trong vị trí vật lý của đôi loa và hạn chế những ảnh hưởng của enclosure truyền thống. Đây cũng là những đặc điểm PureAudioProject theo đuổi xuyên suốt các dòng open-baffle của hãng.

Một chi tiết rất “PureAudioProject”: người mua tự hoàn thiện đôi loa
Quartet15 tiếp tục cách tiếp cận khá đặc biệt của PureAudioProject: hệ thống được vận chuyển theo dạng flat-pack và người sở hữu tham gia vào quá trình lắp ráp. Theo hãng, công việc cơ bản chỉ yêu cầu khóa Allen cho phần loa và tua vít cho crossover. Các thành phần được sản xuất tại Mỹ hoặc châu Âu.
Ở một sản phẩm hi-end, chi tiết này chắc chắn gây tranh luận.
Người thích trải nghiệm truyền thống có thể kỳ vọng một đôi loa hoàn thiện hoàn toàn ngay khi mở kiện. Ngược lại, với nhóm audiophile thích tự tay xây dựng và tối ưu hệ thống, quá trình lắp đặt lại giúp Quartet15 trở nên cá nhân hơn.
Nó cũng phù hợp với toàn bộ triết lý sản phẩm: module, có thể thay đổi và khuyến khích người sở hữu tham gia vào hệ thống thay vì chỉ sử dụng nó.
Đánh giá ban đầu về PureAudioProject Quartet15
Ở thời điểm này, điều khiến tôi đánh giá cao PureAudioProject Quartet15 chưa hẳn là một thông số cụ thể nào, mà là sự nhất quán trong tư duy thiết kế.
Open-baffle loại bỏ thùng loa. Bốn driver đều dùng màng giấy nhằm hướng tới sự đồng nhất về tonal balance. Driver Voxativ toàn dải được sử dụng cho vùng cao thay vì tweeter truyền thống. Phân tần bậc 1 được để người dùng có thể can thiệp. Baffle có nhiều lựa chọn vật liệu và toàn bộ cấu trúc mang tính module.
Mọi thứ đều phục vụ cho một quan điểm khá rõ ràng: loa không nhất thiết phải là một chiếc hộp hoàn chỉnh và bất biến sau khi rời nhà máy.
Tất nhiên, Quartet15 cũng có những yêu cầu không nhỏ. Hai woofer 15 inch mỗi bên cùng quy mô tổng thể khiến nó phù hợp hơn với phòng nghe trung bình đến lớn. Kiến trúc open-baffle đòi hỏi khoảng trống phía sau loa, còn khả năng tinh chỉnh sâu có thể là ưu điểm với người chơi giàu kinh nghiệm nhưng chưa chắc cần thiết với người chỉ muốn một hệ thống plug-and-play.
Nhưng chính những điểm đó làm Quartet15 trở thành một sản phẩm đáng quan tâm.
Và trong một thị trường mà rất nhiều đôi loa cao cấp ngày càng giống những khối điêu khắc kín hoàn toàn với công nghệ được giấu sâu bên trong, Quartet15 chọn cách phô bày gần như mọi thứ. Với tôi, đó mới là điểm hấp dẫn nhất của mẫu loa dạng hở này.
0 Bình luận chủ đề này