| |
Barco DP4K-23B
0₫
|
Máy chiếu chuyên dụng Barco F50
0₫
|
| Cường độ sáng : |
24.500 lumens |
5,000 ANSI lumens (High Brightness WQXGA)/2,500 ANSI lumens (VizSim Bright WQXGA)/1,800 ANSI lumens (VizSim WQXGA) 3,800 ANSI lumens (High Brightness Panorama)/1,900 ANSI lumens (VizSim Bright Panorama)/1,500 ANSI lumens (VizSim Panorama) 5,500 ANSI lumens (High Brightness WUXGA)/2,700 ANSI lumens (VizSim Bright WUXGA)/2,000 ANSI lumens (VizSim WUXGA) 5,500 ANSI lumens (High Brightness Full HD)/2,700 ANSI lumens (VizSim Bright Full HD)/2,000 ANSI lumens (VizSim Full HD) |
| Độ phân giải thực: |
4.096 x 2,160 pixel |
2,560 x 1,600 (WQXGA) / 2,560 x 1,080 (Panorama)/ 1,920 x 1,200 (WUXGA)/ 1,920 x 1,080 (Full HD) |
| Độ tương phản: |
1.850:1 |
2,300:1 |
| Tỷ lệ khung hình : |
|
16:10 |
| Số màu biển thị : |
|
1,07 tỷ |
| Loa: |
|
|
| Chỉnh vuông hình ảnh: |
|
|
| Zoom quang học: |
|
|
| Tiêu cự: |
|
|
| Lens: |
|
|
| Kích thước hiển thị: |
|
|
| Cổng kết nối: |
|
|
| Tuổi thọ bóng đèn: |
|
Lên đến 2,000 giờ (hết công suất), đến 2,500 giờ (chế độ tiết kiệm) |
| Tính năng: |
|
|
| Trình chiếu 3D: |
|
Lên đến 2,560 x 1,600 @ 120 Hz |
| Khoảng cách màn chiếu: |
|
|
| Trình Chiếu 4K: |
|
|
| Trọng lượng: |
|
|
| Kích thước: |
|
342 x 306 x 143 mm |
| |
Đặt mua ngay |
Đặt mua ngay |